Skip to content
    Call to make an appointment +6596727717
    By  Huu Dai Dong Tran  on 

    Chàm

      Chàm

      Chàm là gì?

      Chàm là tình trạng da bị viêm (viêm da) mạn tính (kéo dài) do khiếm khuyết ở lớp màng bảo vệ da.

      Bệnh không lây lan, nhưng mức độ nghiêm trọng của bệnh chàm ở trẻ em thường thay đổi và chuyển biến xấu hơn theo thời gian.

      Chàm thường xảy ra ở trẻ nhỏ và cải thiện khi trẻ lớn lên. Trong một số trường hợp, bệnh có thể vẫn kéo dài đến tuổi trưởng thành.

      Hiểu đúng về bệnh Chàm

      Các loại chàm

      Bệnh viêm da thường liên quan đến vấn đề viêm trên da. Các loại chàm khác nhau bao gồm:

      • Viêm da cơ địa là loại chàm mạn tính thường gặp nhất. Các nguyên nhân gây viêm da cơ địa bao gồm gen, da khô, các vấn đề về hệ miễn dịch hoặc các tác nhân gây dị ứng.
      • Viêm da tiếp xúc, xảy ra khi da tiếp xúc với chất gây kích ứng hoặc dị ứng và phát ban hoặc phồng rộp. Chứng viêm thường thuyên giảm khi được điều trị và loại bỏ tác nhân gây bệnh.
      • Viêm da dạng đĩa/đồng tiền là một loại chàm gây ra các mảng đỏ tròn trên da (thường xuất hiện ở chân). Có thể bị nhầm lẫn là nhiễm nấm.
      • Viêm da tổ đỉa ảnh hưởng đến bàn tay, ngón tay và bàn chân. Gây ngứa ở các mảng da bị phồng rộp hoặc có vảy và gây đau đớn.
      • Viêm da tiết bã gây ngứa, đỏ, ban có vảy trên các vùng da nhờn của da đầu, lông mày, mí mắt, hai bên mũi và phía sau tai.
      • Viêm da ứ trệ xảy ra khi chất dịch rỉ ra từ các tĩnh mạch yếu trên da, gây sưng, đỏ, ngứa và đau.

      Triệu chứng của bệnh chàm là gì?

      Các triệu chứng bệnh chàm bao gồm:

      • Da khô
      • Da ngứa và sần sùi
      • Phát ban đỏ có vảy
      • Ngứa ngáy, có thể nghiêm trọng, đặc biệt là về đêm
      • Da bị trầy xước và rách do gãi
      • Da dày, nứt nẻ

      Những vùng thường bị ảnh hưởng nhất bởi chàm bao gồm:

      • Khuỷu tay bên trong
      • Phía sau đầu gối
      • Cổ và mặt
      • Má, da đầu, mặt trước cánh tay và chân (đặc biệt là trẻ sơ sinh)

      Cần tránh gãi vùng da bị ảnh hưởng quá mạnh vì có thể gây nhiễm trùng. Những vùng bị nhiễm bệnh sẽ xuất hiện như những đốm đỏ rỉ dịch gây đau, có thể hình thành mủ hoặc đóng vảy màu vàng.

      Bệnh chàm so với bệnh vảy nến

      Mặc dù chàm có các triệu chứng tương tự với bệnh vảy nến, nhưng có một vài điểm khác biệt chính:

      • Biểu hiện bên ngoài
        • Bệnh chàm khiến da bị đỏ và sưng tấy, có thể có vảy, đóng vảy hoặc chảy dịch. Da bị ảnh hưởng cũng có thể xuất hiện như các mảng sẫm màu 'dai’ thô ráp.
        • Bệnh vảy nến khiến da bị đỏ và sưng tấy, có thể có vảy, sưng lên hoặc ánh bạc. Vùng da bị ảnh hưởng thường dày hơn và sưng rõ hơn.
      • Những vùng bị ảnh hưởng
        • Bệnh chàm thường thấy ở những nơi da gấp lại hoặc cong trên cơ thể, chẳng hạn như cổ, cổ tay hoặc mắt cá chân. Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể xuất hiện ở cằm, má, da đầu, ngực, lưng, tay và chân.
        • Bệnh vảy nến thường thấy ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu, mặt, vùng thắt lưng, lòng bàn tay, lòng bàn chân. Có thể xuất hiện các mảng trên miệng và môi, mí mắt, tai, nếp gấp da, móng tay và móng chân.
      • Các tác nhân gây bệnh
        • Bệnh chàm có thể xảy ra do căng thẳng, nhiễm trùng, nhiệt độ và độ ẩm, thay đổi nội tiết tố và các chất kích ứng da như xà phòng, chất khử trùng và chất lỏng hữu cơ. Chàm cũng có thể xảy ra do các tác nhân gây dị ứng như bụi, vảy da, phấn hoa, gàu và một số loại thực phẩm.
        • Bệnh vảy nến có thể xảy ra do áp lực, nhiễm trùng, một số loại thuốc và tổn thương da do tiêm ngừa, cháy nắng hoặc trầy xước.

      Thời điểm cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế

      Bạn nên đi khám bác sĩ nếu bị bùng phát chàm nặng hoặc nếu có bất kỳ triệu chứng nào sau đây xảy ra:

      • Chàm ảnh hưởng đến giấc ngủ và các hoạt động hàng ngày.
      • Bệnh chàm không cải thiện sau 2 ngày điều trị thông thường.
      • Da có dấu hiệu nhiễm trùng (ví dụ như vết ban bị chảy nước, rỉ nước hoặc có vảy màu vàng trên vùng da bị ảnh hưởng).
      • Bạn bị sốt với các triệu chứng chàm nặng hơn.

      Nguyên nhân của bệnh chàm là gì?

      Mặc dù không biết nguyên nhân cụ thể gây bệnh chàm, nhưng các yếu tố di truyền cơ bản được cho là có góp phần trong đó. Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân gây bệnh có thể là do hàng rào bảo vệ da bị rối loạn chức năng và hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức, phản ứng mạnh khi tiếp xúc với các chất kích ứng.

      Chàm có thể xảy ra do:

      • Thức ăn
      • Mồ hôi
      • Căng thẳng
      • Côn trùng cắn
      • Nhiệt độ thay đổi, đặc biệt là nhiệt
      • Hóa chất trong xà phòng, nước hoa và chất tẩy rửa
      • Vải vụn tổng hợp hoặc thô, chẳng hạn như len
      • Các vấn đề về da, chẳng hạn như lượng vi khuẩn trên da cao hoặc làm ẩm da không đủ
      • Tác nhân dị ứng môi trường như phấn hoa, bụi hoặc vảy trên thú nuôi
      • Nhiễm trùng, chẳng hạn như nhiễm trùng đường hô hấp trên

      Những yếu tố nào gây nguy cơ bệnh chàm?

      Tiền sử gia đình bị chàm, viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn có thể làm tăng nguy cơ bị chàm.

      Biến chứng và các bệnh liên quan bệnh chàm là gì?

      Chàm làm yếu và gây tổn hại đến lớp trên cùng của da cũng như các lớp khác, làm tổn hại đến chức năng da là một lớp bảo vệ. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn, nấm hoặc nhiễm trùng do vi-rút.

      Gãi hoặc cạy vùng da bị ảnh hưởng do bệnh chàm cũng có thể phá vỡ lớp màng bảo vệ da.

      Bệnh chàm được chẩn đoán như thế nào?

      Thông thường, bác sĩ sẽ khám lâm sàng cho da và tìm các dấu hiệu nổi đỏ và khô. Họ cũng có thể hỏi nhiều hơn về các triệu chứng của bạn.

      Để khẳng định chẩn đoán, bác sĩ có thể khuyến cáo:

      • Kiểm tra da dị ứng.
      • Xét nghiệm máu để loại bỏ các nguyên nhân khác gây phát ban da.
      • Sinh thiết da để xác định loại viêm da bạn có thể mắc.

      Bệnh chàm được điều trị như thế nào?

      Mặc dù không có cách chữa khỏi chàm, nhưng có thể kiểm soát bùng phát chàm bằng cách:

      • Tránh tác nhân gây bệnh, chẳng hạn như hóa chất, vải tổng hợp, phấn hoa, bụi hoặc vảy trên thú nuôi.
      • Chăm sóc da tốt, chẳng hạn như thường xuyên sử dụng kem dưỡng ẩm dày, không mùi.
      • Thuốc, chẳng hạn như thuốc kháng histamin hoặc kem bôi steroid. Tìm kiếm tư vấn y tế phù hợp và theo dõi nếu bệnh trạng không cải thiện.

      Khi bị chàm nặng, bác sĩ có thể tư vấn các loại thuốc hoặc các liệu pháp khác như:

      • Quang trị liệu
      • Tiêm ngừa sinh học
      • Thuốc ức chế miễn dịch đường uống lâu dài
      • Điều trị cục bộ chuyên sâu (băng ướt)

      Điều quan trọng là nên lập kế hoạch chi tiết với bác sĩ để biết thời điểm cần tiến hành điều trị và quản lý hiệu quả cơn bùng phát để không trở nên tồi tệ hơn.

      Sống chung với bệnh chàm

      Mặc dù một số trẻ em không bị chàm, nhưng một số khác có thể phải kiểm soát bệnh trạng này suốt đời. Để kiểm soát chàm tốt hơn, bạn có thể xem xét các biện pháp sau:

      Các biện pháp chung

      Thông thường, bạn có thể:

      • Dùng xà phòng nhẹ hoặc chất thay thế không chứa xà phòng không làm khô da.
      • Lau khô da bằng khăn mềm sau khi tắm. Tránh chà xát da.
      • Thoa kem dưỡng ẩm dày, không mùi một hoặc hai lần mỗi ngày để khôi phục lớp màng bảo vệ da. Chọn sản phẩm có chứa ceramide vì hợp chất này giúp khóa ẩm.
      • Bảo quản kem dưỡng ẩm trong tủ lạnh để tăng khả năng giảm đau; kem mát có thể giảm ngứa và mang lại sự thoải mái.
      • Chườm lạnh trên các vùng da ngứa. Có thể dùng băng ướt qua đêm và trong thời gian ngắn trong ngày để làm giảm sự khó chịu.
      • Không nên tắm nước quá nóng hoặc quá lâu vì có thể làm khô da.
      • Kiểm soát căng thẳng. Tập thể dục thường xuyên và dành thời gian thư giãn.

      Kiểm soát cơn ngứa và hạn chế việc gãi

      Để kiểm soát việc gãi ngứa, bạn có thể:

      • Sử dụng thuốc kháng histamin mua không theo toa để kiểm soát cơn ngứa và ngăn không gãi. Ví dụ về thuốc kháng histamin bao gồm cetirizine, loratadine, levocetirizine, desloratadine, fexofenadine, v.v.
      • Sử dụng kem bôi steroid để điều trị viêm da, nếu cần. Chọn các loại kem có chứa cortisone, vì có thể giúp kiểm soát cơn ngứa và ửng đỏ. Đối với những vùng nhạy cảm trên mặt và mí mắt, nên sử dụng kem không chứa steroid trừ khi bác sĩ tư vấn khác.
      • Đảm bảo móng tay ngắn và sạch sẽ để tránh bị nhiễm trùng do gãi.

      Giữ cho da luôn mát và khô

      Để giảm mồ hôi và độ ẩm, bạn có thể:

      • Giữ mát và thoải mái.
      • Mặc quần áo bằng vải bông nhẹ để giúp da được hít thở.
      • Giữ phòng thông thoáng ở nhiệt độ môi trường 25°C.
      • Lau mồ hôi bằng khăn ẩm thay vì để mồ hôi khô trên da.
      • Giảm thiểu nước bọt tiếp xúc quanh miệng hoặc cổ ở trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh. Để bảo vệ những vùng này, thường xuyên sử dụng một lớp kem dưỡng ẩm dày. Lau sạch nước dãi bằng khăn ẩm sạch.

      Tránh các tác nhân gây bệnh

      Ngoài các biện pháp nêu trên, bạn cũng nên tránh:

      • Các chất kích ứng phổ biến như chất tẩy rửa, các loại xà phòng cứng và bồn tắm nhiều bọt.
      • Len hoặc vật liệu acrylic để làm quần áo hoặc ga giường.

      Share on

      Heading

      • Di căn xương
        By  Huu Dai Dong Tran  on 

        Di căn xương

        Di căn xương và ung thư xương là gì? Di căn xương là tình trạng ung thư ở một cơ quan khác đã lan đến xương. Còn được biết đến với...

        • Bệnh Addison (Suy tuyến thượng thận)
          By  Huu Dai Dong Tran  on 

          Bệnh Addison (Suy tuyến thượng thận)

          Bệnh Addison là gì? Bệnh Addison, còn gọi là rối loạn suy tuyến thượng thận nguyên phát, là bệnh tuyến thượng thận hiếm gặp. Tỷ lệ mắc bệnh trên toàn thế...

          • Bệnh tim mạn tính
            By  Huu Dai Dong Tran  on 

            Bệnh tim mạn tính

            Bệnh tim mạn tính là gì? Bệnh tim mạn tính là một loại bệnh tim mạch gây ảnh hưởng đến chức năng tim lặp đi lặp lại và kéo dài...